Tổng quan
Bảng Giá Lăn Bánh Và Trả Góp Tạm Tính Ford Territory 2026 1.5L Ecoboost Trend AT
TÍNH PHÍ LĂN BÁNH
| Chọn nơi: | |
| Phiên bản: |
Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.
Dự toán chi phí |
|
| Giá niêm yết (VNĐ) : | |
| Phí trước bạ % : | |
| Phí đường bộ (01 năm) : | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : | 530.000 VNĐ |
| Phí đăng ký biển số : | |
| Phí đăng kiểm : | 90.000 VNĐ |
| Tổng dự toán : | |
TÍNH LÃI TRẢ GÓP
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi(VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
Capital Ford- ƯU ĐÃI CỰC LỚN CHỈ DUY NHẤT TRONG THÁNG NÀY (GỌI NGAY !)
ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI FORD CHÍNH HÃNG TẠI CAPITAL FORD
- Hỗ trợ mua xe trả góp lên đến 80% - 90%
- Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu duyệt hồ sơ nhanh chóng.
- Báo giá đầy đủ các chính sách cho khách hàng khi liên hệ qua Hotline
- Tư vấn hỗ trợ tận tình 24/7 vì phục vụ khách hàng
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm
- Hỗ trợ giao xe tận nhà cho khách hàng
ĐĂNG KÝ! NHẬN BÁO GIÁ XE
Tư vấn miễn phí 24/7
Ford Territory Thế Hệ Mới giống như một người bạn đường đầy thú vị, với triết lý thiết kế tuân thủ DNA toàn cầu của Ford giúp tạo nên một mẫu xe SUV hiện đại, phong cách với nhiều tính năng thông minh tất cả trong một mở ra một thế giới đầy ắp những trải nghiệm tuyệt vời.
VIDEO FORD TERRITORY 2026
Thư viện
Ngoại thất
Nội thất
Vận hành
Động cơ 1.5L Ecoboost
Hiệu suất ấn tượng Cân bằng với Tiết kiệm nhiên liệu Ford Territory 2026 có một động cơ tuyệt vời kết hợp với hộp số CVT. Nó cung cấp sự cân bằng tuyệt vời về công suất, mô-men xoắn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Động Cơ EcoBoost 1.5L Công suất tối đa: 143ps @ 4500-5200 vòng / phút. Mô-men xoắn tối đa: 225Nm @ 1500-4000 vòng / phút
Khả năng vận hành tuyệt vời
Với DNA của Ford đã ăn sâu vào thiết kế, chất lượng và khả năng của nó, Ford Territory 2026 được thiết kế và chế tạo theo các tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu cao nhất của Ford để cho ra một dòng SUV có khả năng vận hành tuyệt vời cùng rất nhiều tình năng thông minh và công nghệ an toàn
Sạc điện thoại không dây
Luôn bật nguồn và kết nối: Đơn giản chỉ cần đặt điện thoại tương thích của bạn lên đế sạc – không còn phải loay hoay với dây cáp.
Kết nối CarPlay và Android Auto
Dễ dàng kết nối và hiển thị thông tin điện thoại thông minh của bạn trên màn hình cảm ứng 10 inch thông qua Apple CarPlay 1 và Android Auto 1
An toàn
Phanh tay điện tử
Ford Territory 2026 được trang bị phanh đỗ điện tử thay thế phanh đỗ thông thường hoạt động bằng bàn đạp chân.
Cảnh báo điểm mù
BLIS ® (Hệ thống thông tin về điểm mù) có thể cảnh báo bạn về một phương tiện bị phát hiện bên cạnh và khó nhìn thấy trong điểm mù. Khi phát hiện có xe trong điểm mù của bạn, bạn sẽ được cảnh báo bằng đèn báo trên gương chiếu hậu.
Túi Khí
Sáu túi khí bảo vệ bạn và hành khách của bạn từ mọi phía. Chúng bao gồm túi khí người lái và hành khách phía trước, túi khí bên phía trước và túi khí rèm bên.
Ford Co-Pilot 360 ™
Ford Territory 2026 đi kèm với Ford Co-Pilot 360 ™ 1 , một bộ công nghệ hỗ trợ người lái tiêu chuẩn tiên tiến để giúp bạn luôn kết nối và tự tin khi lên đường. Ford Territory sử dụng bốn camera, đặt ở phía trước, phía sau và dưới cả hai gương. Với độ nét cao và tầm nhìn mô phỏng từ trên không về môi trường xung quanh của xe, hình ảnh được hiển thị trên màn hình và có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ đỗ xe hoặc phát hiện chướng ngại vật.
Phanh khẩn cấp tự động
Ford Territory 2026 quét con đường phía trước và cảnh báo bạn về khả năng xảy ra va chạm với xe phía trước. Nếu bạn không phản ứng, hệ thống sẽ phanh cho bạn – đúng nghĩa là một tính năng cứu mạng.
Công nghệ & Tiện ích
Thông số kỹ thuật
| Trang thiết bị bên trong xe/ Interior | |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With |
| Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry | Có / With |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl |
| Tay lái bọc da / Leather steering wheel | Có/ With |
| Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power |
| Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat | Không/ Without |
| Gương chiếu hậu trong / Internal miror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Có / With |
| Hệ thống âm thanh / Audio system | AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth |
| Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system | Điều khiển giọng nói SYNC 4/ Voice Control SYNC 4 8 loa/ 8 speakers Màn hình TFT cảm ứng 10″ / 10″ tough screen TFT |
| Màn hình công tơ mét / Cluster TFT | Màn hình TFT 8″ / TFT 8″ Screen |
| Sạc không dây / Wireless Charging | Có / With |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel | Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | |
| Đèn phía trước/ Headlamp | LED, tự động bật đèn / LED, auto headlamp |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System | Điều chỉnh tay / Manual |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensor | Có / With |
| Đèn sương mù / Front Fog lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror | Gập điện / Power fold mirror |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof | Không / without |
| Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate | Có / With |
| DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART | ||
| Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system | Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3 Màn hình TFT cảm ứng 8”/ 8” touch screen TFT |
|
| Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control | Có / With | |
| Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control | Không / Without | |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensor | Không / Without | |
| Đèn phía trước / Headlamp | Đèn Halogen Projector / Projector Halogen Headlamp | |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động / Active Park Assist | Không / Without | |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt / High Beam System | Điều chỉnh tay Manual |
|
| Trang thiết bị an toàn/ Safety features | |
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có/ With |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có/ With |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags | Có/ With |
| Camera lùi / Rear View Camera | Có/ With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor | Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động/ Automated Park Assist | Không/ Without |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists | Có/ With |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists | Không/ Without |
| Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control | Có/ Cruise control |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Không/ Without |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | Không / without |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation | Không/ Without |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Không / without |
| Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System | Có/ With |

